Dr. Đức Anh ClinicĐặt lịch khám

Trang chủ › Bệnh lý › Chế độ ăn cho các bệnh lý đường tiêu hóa: Hướng dẫn tổng hợp

Chế độ ăn hỗ trợ giảm triệu chứng bệnh lý

Chế độ ăn cho các bệnh lý đường tiêu hóa: Hướng dẫn tổng hợp

PHÒNG KHÁM DR ĐỨC ANH

Tổng quan

PHÒNG KHÁM DR ĐỨC ANH

Chuyên khoa Nội soi Tiêu hoá

CHẾ ĐỘ ĂN CHO CÁC BỆNH LÝ ĐƯỜNG TIÊU HÓA

Cẩm nang dinh dưỡng dành cho người bệnh và cộng đồng

Tài liệu giáo dục sức khoẻ dành cho cộng đồng

Biên soạn: BS. Đức Anh

Số 18 ngõ 48 đường Nguyễn Chánh, phường Yên Hòa, Hà Nội

Hotline: 0917.368.115

MỤC LỤC

Lời mở đầu

Phần 1 — Nguyên tắc dinh dưỡng nền tảng cho hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Phần 2 — Viêm loét dạ dày – tá tràng

Phần 3 — Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

Phần 4 — Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP)

Phần 5 — Hội chứng ruột kích thích (IBS) và chế độ Low-FODMAP

Phần 6 — Bệnh viêm ruột mạn tính (IBD: Crohn và viêm loét đại trực tràng)

Phần 7 — Chất xơ, táo bón và phòng ngừa ung thư đại trực tràng

Phần 8 — Viêm tụy cấp: dinh dưỡng trong và sau điều trị

Phần 9 — Dinh dưỡng sau cắt túi mật và sau cắt polyp qua nội soi

Phần 10 — Men vi sinh đường ruột: dùng đúng cách

Phần 11 — Bảng tra cứu nhanh và tài liệu tham khảo

LỜI MỞ ĐẦU

Các bệnh lý đường tiêu hóa — từ viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản, nhiễm khuẩn HP, hội chứng ruột kích thích, viêm ruột mạn tính, viêm tụy, cho đến các vấn đề sau phẫu thuật đường tiêu hóa — đều có một điểm chung: chế độ ăn uống và sinh hoạt hằng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ triệu chứng, tốc độ hồi phục và nguy cơ tái phát.

Tuy nhiên, mỗi bệnh lý lại có cơ chế khác nhau, nên chế độ ăn phù hợp với bệnh này đôi khi lại không phù hợp, thậm chí gây hại, với bệnh khác. Ví dụ: chế độ giàu chất xơ được khuyến khích để phòng táo bón và ung thư đại trực tràng, nhưng lại cần hạn chế trong đợt bùng phát của bệnh viêm ruột (IBD). Vì vậy, cuốn cẩm nang này trình bày riêng từng nhóm bệnh, giúp người đọc dễ tra cứu đúng nội dung phù hợp với tình trạng của mình.

Lưu ý quan trọng: Tài liệu này được biên soạn nhằm mục đích giáo dục sức khoẻ cộng đồng, giúp người đọc hiểu rõ hơn vai trò của dinh dưỡng trong các bệnh lý tiêu hóa. Tài liệu không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần được chẩn đoán xác định trước khi áp dụng bất kỳ chế độ ăn nào, và nên trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi đáng kể chế độ ăn hoặc ngừng thuốc đang điều trị.

PHẦN 1 — NGUYÊN TẮC DINH DƯỠNG NỀN TẢNG CHO HỆ TIÊU HÓA KHỎE MẠNH

Trước khi đi vào từng bệnh lý cụ thể, phần này trình bày những nguyên tắc ăn uống và sinh hoạt chung, áp dụng được cho phần lớn các vấn đề tiêu hóa, làm nền tảng để người đọc hiểu vì sao mỗi khuyến nghị riêng ở các phần sau lại được đưa ra.

1. Ăn đúng nhịp, đúng lượng

• Chia nhỏ bữa ăn (4–5 bữa/ngày) thay vì ăn 2–3 bữa lớn giúp hệ tiêu hóa hoạt động ổn định, tránh để dạ dày quá đói hoặc quá no.

• Ăn đúng giờ, không bỏ bữa — nhịn đói kéo dài hoặc ăn dồn một bữa lớn đều có thể gây kích ứng dạ dày – ruột.

• Ăn chậm, nhai kỹ để giảm gánh nặng cơ học cho dạ dày và giảm nuốt hơi gây đầy bụng.

2. Ưu tiên cách chế biến lành mạnh

• Ưu tiên hấp, luộc, hầm thay vì chiên, rán, nướng cháy cạnh.

• Thức ăn mềm, nấu chín kỹ dễ tiêu hóa hơn, đặc biệt quan trọng khi hệ tiêu hóa đang tổn thương.

• Nhiệt độ thức ăn vừa phải (ấm khoảng 40–50°C), tránh quá nóng hoặc quá lạnh.

3. Hạn chế nhóm thực phẩm – đồ uống gây kích ứng phổ biến

• Rượu bia, cà phê, trà đặc, nước có gas.

• Đồ ăn cay nóng, nhiều tiêu ớt.

• Đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ.

• Thực phẩm chế biến sẵn, nhiều chất phụ gia, nhiều muối/đường.

4. Sinh hoạt hỗ trợ tiêu hóa

• Không nằm ngay sau khi ăn — nên ngồi hoặc vận động nhẹ ít nhất 30 phút.

• Không ăn khuya sát giờ ngủ; bữa tối nên cách giờ ngủ tối thiểu 2–3 giờ.

• Bỏ thuốc lá — nicotine làm giảm tưới máu niêm mạc và cản trở quá trình lành tổn thương.

• Quản lý stress — trục não – ruột khiến căng thẳng kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến tiết acid và nhu động ruột.

• Vận động thể lực đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý.

Lưu ý: Đây là các nguyên tắc chung mang tính định hướng. Với từng bệnh lý cụ thể, một số nguyên tắc có thể cần điều chỉnh khác đi — ví dụ chất xơ cần tăng cường ở người táo bón nhưng cần hạn chế trong đợt viêm ruột cấp. Người đọc nên tham khảo đúng phần tương ứng với bệnh lý của mình ở các chương tiếp theo.

PHẦN 2 — VIÊM LOÉT DẠ DÀY – TÁ TRÀNG

1. Đại cương

Viêm loét dạ dày – tá tràng là tổn thương niêm mạc do mất cân bằng giữa yếu tố tấn công (acid dịch vị, vi khuẩn HP, thuốc kháng viêm NSAID, rượu bia, thuốc lá) và yếu tố bảo vệ niêm mạc. Chế độ ăn không phải nguyên nhân trực tiếp gây bệnh, nhưng có vai trò quan trọng giúp giảm triệu chứng, hỗ trợ liền sẹo và phòng ngừa tái phát.

2. Nguyên tắc dinh dưỡng

• Chia nhỏ bữa ăn (4–5 bữa/ngày), ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu.

• Đủ đạm chất lượng cao (cá, thịt nạc, trứng, đậu phụ) hỗ trợ tái tạo niêm mạc.

• Không để bụng quá đói hoặc quá no — cả hai đều có thể kích thích tăng tiết acid hoặc tăng áp lực dạ dày.

3. Khi nào cần tái khám ngay

Nếu cơn đau không giảm dù đã điều chỉnh ăn uống và dùng thuốc đủ liệu trình, hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo như nôn ra máu, đi tiêu phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân, cần tái khám ngay thay vì tiếp tục tự điều chỉnh ăn uống tại nhà.

Lưu ý điều trị: Chế độ ăn chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Nếu có nhiễm HP, người bệnh cần tuân thủ đầy đủ phác đồ kháng sinh diệt trừ theo chỉ định và tái khám kiểm tra sau điều trị theo hẹn của bác sĩ.

PHẦN 3 — TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN (GERD)

1. Đại cương

GERD xảy ra khi dịch vị có tính acid trào ngược lên thực quản do cơ thắt thực quản dưới hoạt động không hiệu quả, thường kèm các yếu tố làm tăng áp lực ổ bụng như thừa cân, ăn quá no, hoặc thoát vị hoành. Khác với viêm loét dạ dày, ở GERD yếu tố sinh hoạt (tư thế, thời điểm ăn, cân nặng) đóng vai trò quan trọng ngang bằng hoặc hơn cả chế độ ăn.

2. Nguyên tắc dinh dưỡng

• Ăn vừa đủ no, không ăn quá nhiều một lúc — dạ dày quá đầy làm tăng áp lực lên cơ thắt thực quản dưới.

• Giảm chất béo — thức ăn nhiều dầu mỡ làm chậm tiêu và giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới.

• Tránh thực phẩm làm giãn cơ thắt thực quản dưới: socola, bạc hà, hành tỏi sống, rượu, cà phê.

3. Sinh hoạt — yếu tố then chốt với GERD

• Không nằm trong vòng 2–3 giờ sau ăn để dạ dày kịp làm rỗng bớt.

• Kê cao đầu giường / thân trên khi ngủ khoảng 15–20cm — biện pháp có bằng chứng tốt nhất giúp giảm trào ngược về đêm (nên nâng cả trục đầu–vai–lưng, không chỉ kê thêm gối đầu đơn thuần vì dễ gây gập cổ mà không tạo được độ dốc cần thiết).

• Giảm cân nếu thừa cân/béo bụng; tránh mặc đồ bó sát vùng bụng.

• Bỏ thuốc lá — nicotine làm giảm trương lực cơ thắt thực quản dưới.

Khi nào cần đi khám: Nếu đã áp dụng đúng chế độ ăn và sinh hoạt phù hợp nhưng triệu chứng không cải thiện sau 2–4 tuần, nên đi khám để được đánh giá bằng thuốc hoặc nội soi kiểm tra nếu cần.

PHẦN 4 — NHIỄM VI KHUẨN HELICOBACTER PYLORI (HP)

1. HP lây qua đường ăn uống như thế nào?

HP lây truyền chủ yếu qua đường miệng–miệng và phân–miệng, thông qua dùng chung bát đũa, mớm thức ăn cho trẻ, hoặc ăn uống chung không hợp vệ sinh. Thói quen ăn chung mâm, chấm chung nước chấm phổ biến trong bữa ăn Việt Nam làm tăng nguy cơ lây nhiễm trong gia đình.

2. Thói quen giúp phòng ngừa lây nhiễm

• Dùng bát đũa, chén ăn riêng, đặc biệt khi trong nhà có người đã xác định nhiễm HP.

• Không mớm thức ăn cho trẻ nhỏ.

• Rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; ăn chín uống sôi, rửa sạch rau sống.

3. Chế độ ăn hỗ trợ trong quá trình điều trị diệt HP

• Sữa chua không đường và thực phẩm lên men tự nhiên giúp cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột khi phải dùng kháng sinh dài ngày.

• Hạn chế đồ cay nóng, rượu bia, cà phê trong suốt liệu trình vì dễ kích ứng dạ dày đang tổn thương.

• Ăn đủ bữa, đúng giờ để giảm tác dụng phụ của thuốc lên dạ dày.

Sau khi điều trị khỏi, không cần kiêng cữ vĩnh viễn, nhưng nên duy trì thói quen ăn uống lành mạnh, hạn chế rượu bia và đồ cay nóng để giảm nguy cơ tái phát viêm loét hoặc tái nhiễm HP.

Lưu ý: Vì HP dễ lây trong gia đình sống chung, nếu một thành viên được chẩn đoán nhiễm HP có triệu chứng hoặc biến chứng, các thành viên khác cũng nên được tư vấn xét nghiệm tầm soát.

PHẦN 5 — HỘI CHỨNG RUỘT KÍCH THÍCH (IBS) VÀ CHẾ ĐỘ LOW-FODMAP

1. Đại cương

IBS là rối loạn chức năng tiêu hóa mạn tính, biểu hiện đau bụng tái phát kèm thay đổi thói quen đi tiêu (táo bón, tiêu chảy, hoặc xen kẽ), không có tổn thương thực thể trên nội soi hay xét nghiệm. Yếu tố trigger thực phẩm và stress đóng vai trò lớn, mang tính cá thể hoá cao.

2. Chiến lược Low-FODMAP

FODMAP là nhóm carbohydrate chuỗi ngắn khó hấp thu, khi lên men tại đại tràng có thể gây đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy ở người nhạy cảm. Đây là chiến lược dinh dưỡng có bằng chứng khoa học tốt nhất trong kiểm soát triệu chứng IBS, gồm 3 giai đoạn:

• Giai đoạn 1 – Loại trừ (4–6 tuần): hạn chế tối đa thực phẩm FODMAP cao để đánh giá đáp ứng.

• Giai đoạn 2 – Tái thử: đưa dần từng nhóm FODMAP trở lại để xác định thực phẩm nào thực sự gây triệu chứng.

• Giai đoạn 3 – Cá thể hoá dài hạn: chỉ tiếp tục hạn chế thực phẩm đã xác định gây triệu chứng, ăn đa dạng trở lại với phần còn lại.

3. Điều chỉnh theo thể bệnh

• IBS thể táo bón (IBS-C): tăng dần chất xơ hoà tan (yến mạch, hạt chia), uống đủ nước, vận động đều đặn.

• IBS thể tiêu chảy (IBS-D): hạn chế chất xơ không hoà tan trong giai đoạn tiêu chảy nhiều; có thể cân nhắc men vi sinh; hạn chế caffeine, rượu, đồ nhiều dầu mỡ.

Lưu ý chẩn đoán: IBS là chẩn đoán loại trừ. Trước khi áp dụng chế độ ăn cho IBS, cần loại trừ các bệnh lý thực thể khác (IBD, bệnh Celiac, ung thư đại trực tràng...) đặc biệt khi có dấu hiệu báo động như sụt cân, chảy máu tiêu hoá, thiếu máu, hoặc khởi phát triệu chứng sau tuổi 50. Không nên duy trì giai đoạn loại trừ hoàn toàn kéo dài quá 6–8 tuần vì có thể ảnh hưởng xấu đến hệ vi sinh đường ruột.

PHẦN 6 — BỆNH VIÊM RUỘT MẠN TÍNH (IBD: CROHN VÀ VIÊM LOÉT ĐẠI TRỰC TRÀNG)

1. Đại cương

IBD gồm hai thể chính: bệnh Crohn (có thể tổn thương bất kỳ đoạn nào của ống tiêu hoá) và viêm loét đại trực tràng chảy máu (tổn thương giới hạn ở đại trực tràng). Đây là bệnh lý viêm mạn tính, tiến triển từng đợt, xen kẽ giai đoạn bùng phát và lui bệnh. Không có một chế độ ăn chung áp dụng cho tất cả, vì nhu cầu dinh dưỡng thay đổi tùy giai đoạn bệnh.

2. Giai đoạn bùng phát (đợt cấp)

• Chế độ ít chất xơ, ít bã (low-residue), hạn chế rau sống, hạt, vỏ trái cây để giảm kích thích lên đoạn ruột viêm.

• Chia nhỏ nhiều bữa ăn; hạn chế sữa nếu có kèm kém dung nạp lactose thứ phát.

• Bù đủ nước và điện giải nếu tiêu chảy nhiều.

3. Giai đoạn lui bệnh (ổn định)

• Tăng dần chất xơ hoà tan (yến mạch, chuối chín, bí đỏ) — thường dung nạp tốt hơn chất xơ không hoà tan.

• Đảm bảo đủ đạm và năng lượng để phục hồi thể trạng.

• Bổ sung vi chất thường thiếu hụt: sắt, vitamin B12 (đặc biệt khi tổn thương hồi tràng), vitamin D, canxi, kẽm theo chỉ định.

• Hạn chế thực phẩm siêu chế biến, chất béo bão hoà/trans, đường tinh luyện.

4. Vai trò của bác sĩ và theo dõi

Chế độ ăn cần được cá nhân hóa theo vị trí tổn thương, giai đoạn bệnh và mức độ dung nạp của từng người. Nên ghi nhật ký ăn uống — triệu chứng để nhận biết thực phẩm phù hợp với bản thân, và tái khám định kỳ để đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

Lưu ý quan trọng: Hiện chưa có "chế độ ăn chữa khỏi IBD" được chứng minh đầy đủ. Các chế độ như loại trừ FODMAP dài hạn, paleo... chỉ nên áp dụng có giám sát y tế. Chế độ ăn là công cụ hỗ trợ đi kèm, không thay thế điều trị nội khoa chuyên khoa; không tự ý ngừng thuốc duy trì lui bệnh dù triệu chứng đã cải thiện.

PHẦN 7 — CHẤT XƠ, TÁO BÓN VÀ PHÒNG NGỪA UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG

1. Vì sao chất xơ quan trọng với đại tràng?

Chế độ ăn ít chất xơ là một trong những yếu tố nguy cơ được nhiều nghiên cứu ghi nhận có liên quan đến táo bón mạn tính và ung thư đại trực tràng. Chất xơ giúp tăng khối lượng phân, kích thích nhu động ruột, đồng thời rút ngắn thời gian tiếp xúc giữa các chất có hại tiềm ẩn trong phân với niêm mạc đại tràng.

2. Hai loại chất xơ và vai trò

• Chất xơ hòa tan (yến mạch, đậu, táo): tạo gel làm mềm phân, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cholesterol.

• Chất xơ không hòa tan (cám lúa mì, rau xanh, vỏ trái cây): tăng khối lượng phân, kích thích nhu động ruột.

Người trưởng thành được khuyến nghị nạp khoảng 25–30g chất xơ mỗi ngày, từ rau xanh, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, trái cây (nên ăn cả vỏ khi có thể) và các loại hạt.

3. Tăng chất xơ đúng cách, tránh tác dụng ngược

• Tăng dần lượng chất xơ từ từ, không tăng đột ngột vì dễ gây đầy hơi, chướng bụng.

• Uống đủ nước song song khi tăng chất xơ — thiếu nước có thể khiến táo bón nặng hơn.

• Kết hợp vận động thể chất đều đặn để hỗ trợ nhu động ruột.

Lưu ý: Chế độ ăn giàu chất xơ là biện pháp phòng ngừa lâu dài nhưng không thể thay thế việc nội soi tầm soát định kỳ, đặc biệt ở người trên 45–50 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ gia đình mắc bệnh.

PHẦN 8 — VIÊM TỤY CẤP: DINH DƯỠNG TRONG VÀ SAU ĐIỀU TRỊ

1. Giai đoạn đầu: để tụy được nghỉ ngơi

Trong đợt cấp, người bệnh thường được nhịn ăn hoàn toàn theo chỉ định để giảm hoạt động tiết men của tụy. Khi triệu chứng cải thiện, việc ăn uống trở lại bắt đầu từ thức ăn lỏng, ít chất béo, tăng dần theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

2. Nguyên tắc ăn uống trong giai đoạn hồi phục

• Chế độ ít chất béo là nguyên tắc quan trọng nhất, vì chất béo kích thích tụy tiết nhiều enzyme tiêu hóa hơn.

• Chia nhỏ nhiều bữa ăn trong ngày, tránh ăn quá no một lần.

• Tuyệt đối không uống rượu bia — nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp tái phát.

3. Theo dõi lâu dài để phòng tái phát

Kiểm soát tốt mỡ máu (đặc biệt chỉ số triglyceride) và điều trị dứt điểm sỏi mật nếu có — đây là hai nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp tái phát. Nên tái khám định kỳ để theo dõi chức năng tụy, đặc biệt nếu đã trải qua đợt viêm tụy cấp mức độ nặng.

Lưu ý: Không có ngưỡng "an toàn" được xác định rõ ràng cho người đã từng bị viêm tụy cấp liên quan đến rượu bia. Cách an toàn nhất là kiêng hoàn toàn rượu bia để tránh nguy cơ tái phát.

PHẦN 9 — DINH DƯỠNG SAU CẮT TÚI MẬT VÀ SAU CẮT POLYP QUA NỘI SOI

1. Sau cắt túi mật: cơ thể cần thời gian thích nghi

Sau khi cắt túi mật, mật vẫn được gan sản xuất liên tục nhưng chảy trực tiếp xuống ruột thay vì được lưu trữ và cô đặc tại túi mật, khiến khả năng tiêu hóa chất béo có thể giảm tạm thời. Nên ăn nhạt, ít chất béo trong 2–4 tuần đầu sau mổ, tăng dần khi cơ thể thích nghi.

• Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu: cháo, súp, cơm mềm, rau củ nấu chín.

• Chia nhỏ nhiều bữa ăn; bổ sung chất xơ hòa tan từ từ giúp giảm nguy cơ tiêu chảy sau mổ.

• Hạn chế đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ và đồ ăn cay nóng trong giai đoạn đầu.

2. Sau cắt polyp qua nội soi

Trong 1–2 ngày đầu, nên ăn thức ăn mềm, lỏng, để nguội hoặc ấm, hạn chế vận động mạnh vùng bụng. Tránh thực phẩm cứng, nhiều xơ khó tiêu, cay nóng trong vài ngày đầu để giảm nguy cơ kích thích vị trí vừa cắt polyp. Uống đủ nước và theo dõi dấu hiệu chảy máu (đi ngoài ra máu nhiều) để báo bác sĩ kịp thời.

3. Khi nào trở lại chế độ ăn bình thường?

• Sau cắt túi mật: đa số trở lại chế độ ăn gần như bình thường sau 4–6 tuần nếu không có biến chứng.

• Sau cắt polyp: thường ăn uống bình thường trở lại sau khoảng 1 tuần, theo hướng dẫn của bác sĩ thực hiện thủ thuật.

PHẦN 10 — MEN VI SINH ĐƯỜNG RUỘT: DÙNG ĐÚNG CÁCH

1. Men vi sinh (probiotic) là gì?

Men vi sinh là các vi sinh vật sống có lợi (chủ yếu nhóm Lactobacillus, Bifidobacterium và một số chủng nấm men như Saccharomyces boulardii), khi được đưa vào cơ thể với số lượng đủ lớn có thể hỗ trợ cân bằng lại hệ vi sinh vật đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và hệ miễn dịch tại niêm mạc ruột.

2. Phân biệt men vi sinh và men tiêu hóa

Men vi sinh (probiotic) là vi sinh vật sống, tác động bằng cách bổ sung và cân bằng lại hệ khuẩn đường ruột. Men tiêu hóa (digestive enzyme) là các enzyme giúp phân giải thức ăn, thường dùng khi có thiếu hụt enzyme thực sự (như sau viêm tụy mạn, cắt tụy). Hai loại có cơ chế hoàn toàn khác biệt, không nên nhầm lẫn hay thay thế cho nhau.

3. Khi nào nên cân nhắc dùng men vi sinh?

• Trong hoặc sau khi dùng kháng sinh — giúp giảm nguy cơ và mức độ tiêu chảy liên quan kháng sinh ở một số người.

• Hỗ trợ trong một số bệnh lý rối loạn tiêu hóa chức năng như IBS.

• Không phải giải pháp bắt buộc cho mọi vấn đề tiêu hóa — nếu chỉ đầy bụng, khó tiêu nhẹ do ăn uống, điều chỉnh chế độ ăn thường quan trọng hơn.

4. Dùng đúng cách

• Chọn sản phẩm ghi rõ chủng vi khuẩn cụ thể và số lượng đơn vị khuẩn lạc (CFU) rõ ràng.

• Nếu dùng cùng kháng sinh, nên uống cách xa thời điểm uống kháng sinh khoảng 2–3 giờ.

• Bảo quản đúng hướng dẫn (một số loại cần bảo quản lạnh để vi khuẩn còn sống).

• Không tự ý dùng liều cao kéo dài mà không có tư vấn, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch suy yếu.

Lưu ý: Men vi sinh không phải "thuốc chữa bách bệnh tiêu hóa" như một số quảng cáo phóng đại — đây chỉ là biện pháp hỗ trợ, không thay thế việc thăm khám và điều trị đúng nguyên nhân khi có bệnh lý tiêu hóa thực sự.

PHẦN 11 — BẢNG TRA CỨU NHANH VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO

Điểm khác biệt cốt lõi giữa các nhóm bệnh

Tài liệu tham khảo

• Bộ Y tế Việt Nam, Viện Dinh dưỡng Quốc gia — Hướng dẫn chế độ ăn và tháp dinh dưỡng cho người trưởng thành.

• American College of Gastroenterology (ACG) — Khuyến cáo về GERD, viêm loét dạ dày – tá tràng, IBS.

• World Gastroenterology Organisation (WGO) — Hướng dẫn thực hành toàn cầu về IBD, IBS.

• National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK, Hoa Kỳ) — Tài liệu giáo dục bệnh nhân về bệnh tiêu hóa.

• Monash University FODMAP Program — Nghiên cứu gốc về chế độ ăn Low-FODMAP cho IBS.

• Mayo Clinic, NYU Langone Health — Tài liệu hướng dẫn dinh dưỡng cho GERD, viêm tụy.

Tài liệu này được biên soạn nhằm mục đích giáo dục sức khoẻ, hỗ trợ người đọc hiểu rõ hơn về vai trò của dinh dưỡng trong các bệnh lý tiêu hóa thường gặp. Mọi thay đổi về điều trị, thuốc men cần được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.

Phòng khám Dr Đức Anh — Chuyên khoa Nội soi Tiêu hoá