Nên Tầm Soát Ung Thư Dạ Dày, Đại Trực Tràng Ở Độ Tuổi Nào? Bao Lâu nên Nội Soi Một Lần?
Ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng đều nằm trong nhóm ung thư đường tiêu hóa có thể phát hiện sớm và điều trị hiệu quả nếu được tầm soát định kỳ đúng thời điểm. Vậy nên bắt đầu tầm soát từ độ tuổi nào, và bao lâu…
1. Vì Sao Cần Tầm Soát Ngay Cả Khi Chưa Có Triệu Chứng?
Phần lớn ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm không gây triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ biểu hiện mơ hồ như đầy bụng, khó tiêu nhẹ, dễ bị nhầm với rối loạn tiêu hóa thông thường. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khi triệu chứng đã rõ ràng như sụt cân, đi ngoài ra máu, đau bụng kéo dài.
Tầm soát định kỳ bằng nội soi giúp phát hiện các tổn thương tiền ung thư (polyp, viêm teo niêm mạc dạ dày) hoặc ung thư giai đoạn rất sớm — thời điểm mà việc điều trị đơn giản hơn nhiều và tỷ lệ chữa khỏi cao hơn hẳn so với khi bệnh đã tiến triển.
2. Độ Tuổi Nào Nên Bắt Đầu Tầm Soát Ung Thư Dạ Dày?
• Với người không có yếu tố nguy cơ đặc biệt, các khuyến cáo tại Việt Nam thường đề xuất nên bắt đầu nội soi tầm soát dạ dày từ khoảng 40 tuổi trở lên, do tỷ lệ nhiễm vi khuẩn HP và ung thư dạ dày tại Việt Nam ở mức cao so với nhiều nước khác.
• Nên tầm soát sớm hơn (có thể từ 30 tuổi) nếu thuộc nhóm nguy cơ cao: gia đình có người thân trực hệ từng mắc ung thư dạ dày, đã từng nhiễm vi khuẩn HP kéo dài, có tiền sử viêm teo niêm mạc dạ dày, hoặc có thói quen ăn mặn, hút thuốc lá, uống rượu bia nhiều năm.
3. Độ Tuổi Nào Nên Bắt Đầu Tầm Soát Ung Thư Đại Trực Tràng?
• Đối với người có nguy cơ trung bình (không có yếu tố nguy cơ đặc biệt), nhiều khuyến cáo quốc tế và trong nước hiện nay đề xuất nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ 45 tuổi, sớm hơn so với mốc 50 tuổi được áp dụng trước đây, do xu hướng ung thư đại trực tràng ở người trẻ tuổi đang gia tăng.
• Cần tầm soát sớm hơn nhiều, thậm chí ngay khi còn trẻ, nếu có các yếu tố nguy cơ cao như: gia đình có người thân mắc ung thư hoặc polyp đại trực tràng, bản thân mắc bệnh viêm ruột (IBD) kéo dài, hoặc mang các hội chứng di truyền liên quan đến ung thư đại trực tràng.
4. Bao Lâu Nên Nội Soi Tầm Soát Lại Một Lần?
• Nếu kết quả nội soi lần đầu hoàn toàn bình thường và không có yếu tố nguy cơ đặc biệt, khoảng cách giữa hai lần nội soi tầm soát dạ dày hoặc đại tràng thường được khuyến cáo là 3-5 năm một lần.
• Nếu phát hiện polyp, viêm teo niêm mạc dạ dày, hoặc các tổn thương tiền ung thư khác, bác sĩ sẽ chỉ định lịch tái khám/nội soi lại gần hơn, có thể là 6 tháng đến 1-2 năm tùy loại tổn thương, kích thước và kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc cắt polyp.
• Người thuộc nhóm nguy cơ cao (tiền sử gia đình, bệnh lý nền) thường cần được cá thể hóa lịch tầm soát chặt chẽ hơn, do bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám quyết định thay vì áp dụng một mốc thời gian chung cho tất cả mọi người.
5. Cần Chuẩn Bị Gì Trước Khi Đi Tầm Soát?
• Trước khi tầm soát, bạn nên chuẩn bị đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình (có ai từng mắc ung thư dạ dày, đại trực tràng, polyp hay không) để bác sĩ đánh giá đúng mức độ nguy cơ và tư vấn lịch tầm soát phù hợp, thay vì áp dụng chung một mốc tuổi cho tất cả mọi người.
• Ngoài ra, cần nhịn ăn đúng thời gian quy định trước khi nội soi dạ dày, và uống đủ thuốc xổ làm sạch đại tràng theo hướng dẫn trước khi nội soi đại tràng để đảm bảo bác sĩ quan sát rõ toàn bộ niêm mạc, tránh bỏ sót tổn thương.
Câu Hỏi Thường Gặp
Người trẻ tuổi có cần tầm soát ung thư dạ dày, đại trực tràng không?
Nếu không có yếu tố nguy cơ đặc biệt, người trẻ tuổi chưa cần tầm soát định kỳ theo mốc tuổi khuyến cáo chung. Tuy nhiên, nếu có triệu chứng bất thường kéo dài (đau bụng, đi ngoài ra máu, sụt cân không rõ nguyên nhân) hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh, nên đi khám và nội soi sớm bất kể tuổi tác.
Có thể tầm soát ung thư đường tiêu hóa bằng xét nghiệm máu thay vì nội soi không?
Một số xét nghiệm máu (chất chỉ điểm ung thư) hoặc xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân có thể hỗ trợ sàng lọc ban đầu, nhưng nội soi vẫn là phương pháp có giá trị chẩn đoán chính xác nhất, cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc và sinh thiết khi cần, nên vẫn được khuyến cáo là tiêu chuẩn tầm soát chính.